English | Khmer
No title... No title... No title... No title... No title... No title...

Giá cả thị trường ngày 22/08/2019 tại thành phố Trà Vinh

Mã số

Mặt hàng

ĐVT

Giá kỳ trước

Giá kỳ này

Tăng, giảm

Ghi chú

Mức

%

1

2

3

4

5

6 = 5-4

7= 5/4

8

1

Giá bán lẻ

 

 

 

 

 

 

1,001

Lúa tẻ thường (mới)

đ/kg

8.000

8.000

0

0,00

hạt tròn

1,002

Gạo tẻ thường

"

11.000

11.000

0

0,00

 

1,003

Gạo tẻ ngon (Tài Nguyên)

"

15.000

15.000

0

0,00

 

1,004

Thịt heo thăn

"

85.000

85.000

0

0,00

 

1,005

Thịt heo mông sấn

"

70.000

65.000

-5.000

-7,14

 

1,006

Thịt bò thăn loại I

"

270.000

270.000

0

0,00

 

1,007

Gà công nghiệp làm sẵn

"

55.000

55.000

0

0,00

 

1,008

Gà ta còn sống

"

90.000

90.000

0

0,00

 

1,009

Cá quả/lóc (cá ruộng)

"

140.000

140.000

0

0,00

 

1,010

Cá chép/trắm

"

70.000

70.000

0

0,00

 

1,011

Cá nục

"

55.000

55.000

0

0,00

 

1,012

Cá thu

"

90.000

90.000

0

0,00

 

1,013

Giò lụa

"

140.000

140.000

0

0,00

 

1,017

Dầu ăn thực vật (Cái Lân)

đ/lít

22.000

22.000

0

0,00

Loại 1 lít

1,018

Muối hạt

đ/kg

4.500

4.500

0

0,00

 

1,019

Đường RE

"

14.000

14.000

0

0,00

đường rời

1,020

Sữa Ông Thọ Việt Nam

đ/hộp

21.000

21.000

0

0,00

 

1,032

Tivi LED LG 24'

đ/chiếc

2.490.000

2.490.000

0

0,00

 

1,033

Tủ lạnh 150l 2 cửa Sanyo

"

4.390.000

4.390.000

0

0,00

 

1,035

Phân U rê

đ/kg

8.500

8.500

0

0,00

Đạm Cà Mau

1,036

Phân NPK 20,20,15

"

12.800

12.800

0

0,00

Bình Điền

1,037

Xi măng PCB40

đ/bao

90.000

90.000

0

0,00

Holcim

1,038

Thép XD phi 6-8 LD

đ/kg

15.700

15.700

0

0,00

 

1,041

Xăng sinh học E5 RON 92-II

đ/lít

19.900

19.350

-550

-2,76

 

1,042

Dầu hỏa

"

15.960

15.390

-570

-3,57

 

1,043

Điêzen 0,05S-II

"

17.020

16.500

-520

-3,06

 

1,044

Gas Petrolimex

đ/b/12kg

297.000

297.000

0

0,00

 

1,050

Vàng 99,99% (vàng trang sức)

 đồng/chỉ

4.155.000

4.150.000

-5.000

-0,12

 

1,053

Đôla Mỹ (NHTM)

đ/USD

23.270

23.260

-10

-0,04

Loại 100$

1,056

Euro (NHTM)

đ/Euro

26.458

26.222

-236

-0,89

Loại 100 Euro

2

Giá mua nông sản

 

 

 

 

 

 

2,001

Lúa tẻ thường (lúa ướt)

đ/kg

5.900

5.900

0

0,00

hạt tròn

2,006

Heo hơi

"

33.000

38.000

5.000

15,15

 

ĐƯỜNG DÂY NÓNG
Thống kê truy cập
  • Đang online: 72
  • Hôm nay: 21840
  • Trong tuần: 267,552
  • Tất cả: 21,833,252