English | Khmer
No title... No title... No title... No title... No title... No title...

Giá cả thị trường tháng 6/2021

STT

Mã hàng hóa

Tên hàng hóa,

Đặc điểm kinh tế,

Đơn vị tính

Loại giá

Giá kỳ trước

Giá kỳ này

Mức tăng (giảm)

Tỷ lệ tăng (giảm) (%)

Nguồn thông tin

Ghi chú

dịch vụ

kỹ thuật, quy cách

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

(8)

(9)=(8-7)

(10)= (8/7)

(11)

(12)

I.

1

LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM

1

01,0001

Thóc thường

 

đ/kg

Bán lẻ

9,000

9,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

2

01,0002

Gạo tẻ thường

 

đ/kg

Bán lẻ

12,500

12,500

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

3

01,0003

Thịt lợn hơi

 

đ/kg

 

71,500

65,000

-6,500

-9.09

Khang dân

 

4

01,0004

Thịt lợn nạc thăn

 

đ/kg

 

145,000

140,000

-5,000

-3.45

Chợ Trà Vinh

 

5

01,0005

Thịt bò thăn

Loại 1 hoặc phổ biến

đ/kg

 

300,000

300,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

6

01,0006

Thịt bò bắp

Bắp hoa hoặc bắp lõi, loại 200 – 300 gram/ cái

đ/kg

 

280,000

280,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

7

01,0007

Gà ta

Còn sống, loại 1,5 – 2kg /1 con hoặc phổ biến

đ/kg

 

100,000

100,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

8

01,0008

Gà công nghiệp

Làm sẵn, nguyên con, bỏ lòng, loại 1,5 – 2kg /1 con hoặc phổ biến

đ/kg

 

65,000

65,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

9

01,0009

Giò lụa

Loại 1 kg

đ/kg

 

240,000

240,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

10

01,0010

Cá quả (cá lóc)

Loại 2 con/1 kg hoặc phổ biến

đ/kg

 

150,000

150,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

11

01,0011

Cá chép

Loại 2 con/1 kg hoặc phổ biến

đ/kg

 

80,000

80,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

12

01,0012

Tôm rảo, tôm nuôi nước ngọt

Loại 40-45 con/kg

đ/kg

 

170,000

170,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

13

01,0013

Bắp cải trắng

Loại to vừa khoảng 0,5-1kg/bắp

đ/kg

 

15,000

15,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

14

01,0014

Cải xanh

Cải ngọt hoặc cải cay theo mùa

đ/kg

 

20,000

20,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

15

01,0015

Bí xanh

Quả từ 1-2 kg hoặc phổ biến

đ/kg

 

17,000

17,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

 

16

01,0016

Cà chua

Quả to vừa, 8-10 quả/kg

đ/kg

 

20,000

20,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

Đà Lạt

17

01,0017

Muối biển hạt COOP

Gói 01 kg

đ/kg

 

5,700

5,700

0

0.00

Siêu thị Co.Op

Trà Vinh

18

01,0018

Dầu thực vật

Chai 01 lít

đ/lít

 

30,000

30,000

0

0.00

Chợ Trà Vinh

Cái Lân

19

01,0019

Đường tinh luyện RE Coop

Gói 01 kg

đ/kg

 

19,500

19,500

0

0.00

Siêu thị Co.Op

Trà Vinh

20

01,0020

Sữa bột dùng cho trẻ em dưới 06 tuổi

400g

đ/lon

 

145,000

145,000

0

0.00

Cong ty Trường Anh Trà Vinh

Grow hàng nhập khẩu

II

2

VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP

21

02,0001

Giống lúa RVT, cấp XN1

Bao 40 kg

đ/kg

Bán lẻ

17,000

17,000

0

0.00

Đại lý vật tư nông nghiệp các huyện trên địa bàn tỉnh

 

02,0002

Giống lúa Đài thơm 8, cấp XN1

Bao 40 kg

đ/kg

Bán lẻ

13,700

13,700

0

0.00

02,0003

Giống lúa OM 6976

Bao 40 kg

đ/kg

Bán lẻ

12,000

12,000

0

0.00

02,0004

Giống lúa OM 4900

Bao 40 kg

đ/kg

Bán lẻ

13,500

13,500

0

0.00

02,0005

Giống lúa OM 6162

Bao 40 kg

đ/kg

Bán lẻ

12,000

12,000

0

0.00

02,0006

Giống lúa khác phổ biến

Bao 40 kg

đ/kg

Bán lẻ

12,500

12,500

0

0.00

22

02,0007

Giống ngô MX10,

Gói 500 gram

đ/kg

Bán lẻ

87,000

87,000

0

0.00

02,0008

Giống ngô khác phổ biến

Gói 500 gram

đ/kg

Bán lẻ

142,000

142,000

0

0.00

23

02,0009

Hạt giống Dưa chuột F1

Gói 10 gram

đ/kg

Bán lẻ

103,000

103,000

0

0.00

02,0010

Hạt giống Bí xanh F1

Gói 5 gram

đ/kg

Bán lẻ

34,000

34,000

0

0.00

02,0011

Hạt giống Khổ qua F1

Gói 20 gram

đ/kg

Bán lẻ

50,000

50,000

0

0.00

02,0012

Hạt giống Xà lách cấp xác nhận

Gói 100 gram

đ/kg

Bán lẻ

42,500

42,500

0

0.00

02,0013

Hạt giống Cải bẹ cấp xác nhận

Gói 20 gram

đ/kg

Bán lẻ

15,000

15,000

0

0.00

02,0014

Hạt giống Đậu đũa cao sản số 5 Trung Quốc, cấp xác nhận

Gói 100 gram

đ/kg

Bán lẻ

31,000

31,000

0

0.00

24

02,0015

Vac-xin Lở mồm long móng

Aftopor Bivalent O,A - lọ 25 liều

đ/liều

Bán lẻ

27,300

27,300

0

0.00

Cty CP thuốc thú y TW NAVETCO

 

02,0016

Vac-xin Tai xanh (PRRS)

PRRS nhược độc chủng Bắc Mỹ - lọ 10 liều

đ/liều

Bán lẻ

25,095

25,095

0

0.00

Cty CP thuốc thú y TW NAVETCO

 

02,0017

Vac-xin tụ huyết trùng (Trâu, bò)

 

đ/liều

Bán lẻ

6,090

6,090

0

0.00

Cty CP thuốc thú y TW VETVACO

 

02,0018

Vac-xin dịch tả lợn

 

đ/liều

Bán lẻ

4,200

4,200

0

0.00

Cty CP thuốc thú y TW VETVACO

 

02,0019

Vac-xin cúm gia cầm

Navet -Vifluvac 200 liều

đ/liều

Bán lẻ

399

483

84

21.05

Cty CP thuốc thú y TW NAVETCO

 

02,0020

Vac-xin dịch tả vịt

Lọ 500 liều

đ/liều

Bán lẻ

145

145

0

0.00

Cty CP thuốc thú y TW NAVETCO

 

25

02,0021

Thuốc thú y

Ampicillin

1kg/gói

Bán lẻ

60,000

60,000

0

0.00

Cty TNHH Quốc Minh

 

Amoxicillin

100g/gói

Bán lẻ

35,000

35,000

0

0.00

Cty CP dược thú y Cai Lậy

 

Colistin

1kg/gói

Bán lẻ

170,000

170,000

0

0.00

Cty TNHH thuốc thú y Á Châu

 

Florfenicol

500g/gói

Bán lẻ

122,000

122,000

0

0.00

Cty CP Hùng Nguyên

 

Tylosin

100g/gói

Bán lẻ

57,000

57,000

0

0.00

Cty CPĐT LD Việt Nam

 

Doxycylin

1kg/gói

Bán lẻ

60,000

60,000

0

0.00

Cty TNHH Quốc Minh

 

Gentamycine

100ml

Bán lẻ

40,000

40,000

0

0.00

Cty CP SXKD vật tư & thuốc thú y Vemedim

 

Spiramycine

100g/gói

Bán lẻ

28,000

28,000

0

0.00

SP của Minh Dũng, Veterinary - Aquacuttase medicine

 

Oxytetracyline

100g/gói

Bán lẻ

62,000

62,000

0

0.00

Cty TNHH TM&SX thuốc thú y Diễm Uyên

 

Kanammycin

100ml

Bán lẻ

24,000

24,000

0

0.00

Cty thuốc thú y Nam Thái

 

Streptomycin

10ml

Bán lẻ

3,000

3,000

0

0.00

Cty CP thuốc thú y TW Navetco

 

Lincomycin

200g/gói

Bán lẻ

17,000

17,000

0

0.00

Cty CP dược thú y Cai Lậy

 

Celphalexin

100g/gói

Bán lẻ

17,000

17,000

0

0.00

Cty LD BIO-Pharmachine

 

Flumequin

100g/gói

Bán lẻ

17,000

17,000

0

0.00

Cty Univet Việt Nam

 

26

02,0022

 

Chứa các hoạt chất:

 

 

 

 

 

 

Đại lý vật tư nông nghiệp các huyện trên địa bàn tỉnh

 

Thuốc trừ sâu

Pymethrozin

20gram/gói

Bán lẻ

36,000

36,000

0

0.00

Cty TNHH Lộc Trời

 

Imidacloprid

10gram/gói

Bán lẻ

12,000

12,000

0

0.00

Cty TNHH Ngọc Yến

 

Fipronil

1,5gram/gói

Bán lẻ

12,500

12,500

0

0.00

Cty Bayer

27

02,0023

 

Chứa các hoạt chất:

 

 

 

 

 

 

 

Thuốc trừ bệnh

Isoprothiolane

450ml/chai

Bán lẻ

80,000

80,000

0

0.00

Cty TNHH Lộc Trời

Trycyclazole

100gram/gói

Bán lẻ

83,000

83,000

0

0.00

 

Kasugramycin

500ml/chai