English | Khmer
No title... No title... No title... No title... No title... No title...

Giá cả thị trường ngày 13/02/2020 tại thành phố Trà Vinh

Mã số

Mặt hàng

ĐVT

Giá kỳ trước

Giá kỳ này

Tăng, giảm

Ghi chú

Mức

%

1

2

3

4

5

6 = 5-4

7= 5/4

8

1

Giá bán lẻ

 

 

 

 

 

 

1,001

Lúa tẻ thường (mới)

đ/kg

8.000

8.000

0

0,00

hạt tròn

1,002

Gạo tẻ thường

"

11.000

11.000

0

0,00

 

1,003

Gạo tẻ ngon (Tài Nguyên)

"

16.000

16.000

0

0,00

 

1,004

Thịt heo thăn

"

160.000

150.000

-10.000

-6,25

 

1,005

Thịt heo mông sấn

"

140.000

130.000

-10.000

-7,14

 

1,006

Thịt bò thăn loại I

"

270.000

270.000

0

0,00

 

1,007

Gà công nghiệp làm sẵn

"

60.000

60.000

0

0,00

 

1,008

Gà ta còn sống

"

100.000

100.000

0

0,00

 

1,009

Cá quả/lóc (cá ruộng)

"

150.000

150.000

0

0,00

 

1,010

Cá chép/trắm

"

80.000

80.000

0

0,00

 

1,011

Cá nục

"

60.000

60.000

0

0,00

 

1,012

Cá thu

"

90.000

90.000

0

0,00

 

1,013

Giò lụa

"

180.000

180.000

0

0,00

 

1,017

Dầu ăn thực vật (Cái Lân)

đ/lít

22.000

22.000

0

0,00

Loại 1 lít

1,018

Muối hạt

đ/kg

4.500

4.500

0

0,00

 

1,019

Đường RE

"

14.000

14.000

0

0,00

đường rời

1,020

Sữa Ông Thọ Việt Nam

đ/hộp

21.000

21.000

0

0,00

 

1,032

Tivi LED LG 24'

đ/chiếc

2.490.000

2.490.000

0

0,00

 

1,033

Tủ lạnh 150l 2 cửa Sanyo

"

4.390.000

4.390.000

0

0,00

 

1,035

Phân U rê

đ/kg

7.400

7.400

0

0,00

Đạm Cà Mau

1,036

Phân NPK 20,20,15

"

12.600

12.600

0

0,00

Bình Điền

1,037

Xi măng PCB40

đ/bao

90.000

90.000

0

0,00

Holcim

1,038

Thép XD phi 6-8 LD

đ/kg

15.700

15.700

0

0,00

 

1,041

Xăng sinh học E5 RON 92-II

đ/lít

19.260

19.260

0

0,00

 

1,042

Dầu hỏa

"

15.060

15.060

0

0,00

 

1,043

Điêzen 0,05S-II

"

16.130

16.130

0

0,00

 

1,044

Gas Petrolimex

đ/b/12kg

360.000

360.000

0

0,00

 

1,050

Vàng 99,99% (vàng trang sức)

đồng/chỉ

4.350.000

4.400.000

50.000

1,15

 

1,053

Đôla Mỹ (NHTM)

đ/USD

23.300

23.300

0

0,00

Loại 100$

1,056

Euro (NHTM)

đ/Euro

26.148

25.846

-302

-1,15

Loại 100 Euro

2

Giá mua nông sản

 

 

 

 

 

 

2,001

Lúa tẻ thường (lúa khô)

đ/kg

5.500

5.500

0

0,00

hạt tròn

2,006

Heo hơi

"

78.000

75.000

-3.000

-3,85

 


ĐƯỜNG DÂY NÓNG
Thống kê truy cập
  • Đang online: 68
  • Hôm nay: 20129
  • Trong tuần: 265,841
  • Tất cả: 21,831,541